bão tuyến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng thời tiết cực đoan với gió rất mạnh kèm theo tuyết rơi dày đặc, tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng: "bão tuyết" mô tả một cơn bão mạnh xảy ra trong điều kiện nhiệt độ rất thấp, đặc trưng bởi gió lớn cuốn tuyết lên tạo thành một bức tường trắng xóa, gây nguy hiểm cho con người và giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn thám hiểm bị mắc kẹt giữa trận bão tuyết dữ dội. (Nhóm thám hiểm không thể di chuyển vì cơn bão tuyết rất mạnh.)
- Bão tuyết thường xảy ra ở các vùng cực và núi cao. (Hiện tượng thời tiết khắc nghiệt này phổ biến ở những nơi có khí hậu lạnh giá.)
- Chính quyền cảnh báo người dân không nên ra ngoài khi có bão tuyết. (Cơ quan chức năng khuyến cáo mọi người ở trong nhà để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bão tuyết kèm lốc xoáy": một hiện tượng hiếm gặp khi bão tuyết có thêm sức mạnh của gió xoáy.
- Cơn bão tuyết kèm lốc xoáy đã phá hủy nhiều công trình. (Sức tàn phá của cơn bão tuyết càng lớn khi nó kết hợp với gió xoáy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bão tuyết là từ chính xác và phổ biến nhất. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khoa học hoặc báo chí, có thể gặp từ bão tuyết được viết tách thành bão tuyết với nghĩa tương tự.
- Bão tuyết (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng này.
Từ đồng nghĩa
- Bão tuyết: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng mô tả hiện tượng.
- Cuồng phong tuyết: cách diễn đạt nhấn mạnh sức gió rất mạnh (cuồng phong) trong cơn bão tuyết.
Thành ngữ liên quan
- Trắng xóa như bão tuyết: dùng để so sánh một không gian hoặc bề mặt bị phủ kín bởi thứ gì đó trắng và dày đặc.
- Sau đêm đó, cánh đồng trắng xóa như bão tuyết. (Cánh đồng bị phủ kín bởi một lớp màu trắng dày đặc, ví như cảnh tượng trong cơn bão tuyết.)